THỊ TRƯỜNG THẾ GIỚI
MẶT HÀNG |
ĐVT |
GIÁ |
TĂNG () GIẢM (-) |
|
Gạo 100% B Thái Lan |
USD/Tấn FOB |
385 |
|
|
Gạo 25% tấm Thái Lan |
" |
364 |
|
|
Gạo 25% tấm Ấn Độ |
" |
|
|
|
Đường trắng Luân Đôn |
" |
453,3 |
-16,00 |
|
Cà phê Robusta London |
" |
1929 |
-245,00 |
|
Cà phê Arabica |
USD /bao 60kg |
156,4 |
-16,10 |
|
Cà phê Arabica Newyork |
Uscent/Lb |
130,7 |
-9,95 |
|
Hạt tiêu đen MG1 Ấn Độ |
INR/100kg |
|
|
|
Cao su RSS3 Thái Lan |
THB/kg |
77,45 |
1,25 |
|
Dầu thô Newyork |
USD/thùng |
49,62 |
-0,82 |
|
Khí đốt thiên nhiên, |
USD/thùng |
|
|
|
Gasoline 92 RON Singapore, giao ngay |
USD/thùng |
62,65 |
-3,40 |
|
Karosene |
USD/thùng |
62,46 |
-2,86 |
|
Vàng Hongkong |
USD/ounce |
1268,16 |
-11,52 |
|
Lãi suất LIBOR 3 tháng |
% |
1,17178 |
0,0161 |
|
Lãi suất SIBOR 3 tháng |
% |
0,99875 |
-0,0025 |
|
Tỷ giá ngọai tệ Thế giới tính theo USD |
JPY/USD |
|
|
|
|
CHF/USD |
|
|
|
|
GBP/USD |
|
|
|
|
EUR/USD |
|
|
THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN |
Điểm |
|
|
|
- Newyork (Nasdaq) |
" |
6025,23 |
162,19 |
|
- |
" |
7288,72 |
174,36 |
|
- |
" |
12472,8 |
456,35 |
|
- |
" |
19217,92 |
787,43 |
|
- Hongkong (Hang Seng) |
" |
24578,43 |
660 |